垃圾收集 lā jī shōu jí · lạp ngập thu tập Hán Việt: lạp ngập thu tập · Pinyin: lā jī shōu jí Tổng quan Cấu tạo: 垃 (lạp) + 圾 (ngập) + 收 (thu) + 集 (tập)Pinyinlā jī shōu jíHán Việtlạp ngập thu tậpCấu tạo垃 + 圾 + 收 + 集 · lạp + ngập + thu + tập nghĩa thành phần: lạp + ngập + thu + tập