垃圾經濟 lā jī jīng jì · lạp ngập kinh tể Hán Việt: lạp ngập kinh tể · Pinyin: lā jī jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 垃 (lạp) + 圾 (ngập) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyinlā jī jīng jìHán Việtlạp ngập kinh tểCấu tạo垃 + 圾 + 經 + 濟 · lạp + ngập + kinh + tể nghĩa thành phần: lạp + ngập + kinh + tể