壟畝之臣

lǒng mǔ zhī chén lũng mẫu chi thần

Hán Việt: lũng mẫu chi thần · Pinyin: lǒng mǔ zhī chén

Tổng quan

Cấu tạo: (lũng) + (mẫu) + (chi) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垄母:田间。在野的臣民。