壟斷價格

lǒng duàn jià gé lũng đoạn giá cách

Hán Việt: lũng đoạn giá cách · Pinyin: lǒng duàn jià gé

Tổng quan

Cấu tạo: (lũng) + (đoạn) + (giá) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壟斷價格 ǒngduàn jiàgé n. monopoly price