垄断利润

lǒng duàn lì rùnlũng đoạn lợi nhuận

Hán Việt: lũng đoạn lợi nhuận · Pinyin: lǒng duàn lì rùn

Tổng quan

Cấu tạo: 壟 (lũng) + 斷 (đoạn) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợi nhuận độc quyền

Đức

  • Handedict Monopolgewinn (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

垄断贩卖 · 利润率 · 利润中心 · 利润丰厚 · 利润债券 · 利润分成 · 利润分配 · 利润变产