垄断贩卖

lǒng duàn fàn màilũng đoạn phiến mại

Hán Việt: lũng đoạn phiến mại · Pinyin: lǒng duàn fàn mài

Tổng quan

độc quyền bán

Cấu tạo: 壟 (lũng) + 斷 (đoạn) + 販 (phiến) + 賣 (mại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc quyền bán
  • Google Alex v6 quyền bán độc quyền
  • VietPhrases độc quyền bán

Đức

  • Handedict Alleinverkaufsrecht, Alleinverkauf

Từ liên quan

Gần nghĩa

贩卖人口 · 贩卖机 · 贩卖的 · 贩卖者 · 垄断价格 · 垄断企业 · 垄断利润 · 垄断地位