垄断地位

lǒng duàn dì wèilũng đoạn địa vị

Hán Việt: lũng đoạn địa vị · Pinyin: lǒng duàn dì wèi

Tổng quan

Cấu tạo: 壟 (lũng) + 斷 (đoạn) + 地 (địa) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị thế độc quyền

Đức

  • Handedict Monopolstellung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地位低的 · 地位十信 · 垄断贩卖 · 地位最低的 · 地位的 · 地位较低的 · 地位较高的 · 地位副词