壟斷地位 lǒng duàn dì wèi · lũng đoạn địa vị Hán Việt: lũng đoạn địa vị · Pinyin: lǒng duàn dì wèi Tổng quan Cấu tạo: 壟 (lũng) + 斷 (đoạn) + 地 (địa) + 位 (vị)Pinyinlǒng duàn dì wèiHán Việtlũng đoạn địa vịCấu tạo壟 + 斷 + 地 + 位 · lũng + đoạn + địa + vị nghĩa thành phần: lũng + đoạn + địa + vị