壟斷市場

lǒng duàn shì chǎng lũng đoạn thị tràng

Hán Việt: lũng đoạn thị tràng · Pinyin: lǒng duàn shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lũng) + (đoạn) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種控制證券市場,使其無法自動調節的操縱行為。常以哄抬市價或逢低補進等不當手法獲取暴利。

Eng

  • Cihui corner the market