垄断市场

lǒng duàn shì chǎnglũng đoạn thị tràng

Hán Việt: lũng đoạn thị tràng · Pinyin: lǒng duàn shì chǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種控制證券市場,使其無法自動調節的操縱行為。常以哄抬市價或逢低補進等不當手法獲取暴利。

Cấu tạo: 壟 (lũng) + 斷 (đoạn) + 市 (thị) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thao túng thị trường
  • Google Alex v6 thị trường độc quyền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種控制證券市場,使其無法自動調節的操縱行為。常以哄抬市價或逢低補進等不當手法獲取暴利。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi corner the market

Eng

  • Cihui corner the market
  • Tần suất từ corner the market

Đức

  • Handedict Marktmonopol (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

垄断贩卖 · 市场价值 · 市场份额 · 市场准入 · 市场划分 · 市场商人 · 市场定位 · 市场机制