型式創新

hình thức sang tân

Hán Việt: hình thức sang tân

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (thức) + (sang) + (tân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 型式創新 íngshì chuàngxīn v.p. n. model change