型號改變 xíng hào gǎi biàn · hình hào cải biến Hán Việt: hình hào cải biến · Pinyin: xíng hào gǎi biàn Tổng quan Cấu tạo: 型 (hình) + 號 (hào) + 改 (cải) + 變 (biến)Pinyinxíng hào gǎi biànHán Việthình hào cải biếnCấu tạo型 + 號 + 改 + 變 · hình + hào + cải + biến nghĩa thành phần: hình + hào + cải + biến