垢面蓬頭

gòu miàn péng tóu cấu diện bồng đầu

Hán Việt: cấu diện bồng đầu · Pinyin: gòu miàn péng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (diện) + (bồng) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指面目肮脏,头发凌乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.面目肮脏,头发凌乱。