垢面蓬頭

gòu miàn péng tóu cấu diện bồng đầu

Hán Việt: cấu diện bồng đầu · Pinyin: gòu miàn péng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (diện) + (bồng) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「蓬頭垢面」。見「蓬頭垢面」條。01.明.孫仁孺《東郭記》第二○齣:「如雲鬒髮粗粗展,蛾眉低偃,也只索垢面蓬頭,淨洗朱鉛。」02.《精忠岳傳》第七○回:「秦檜見那瘋僧垢面蓬頭,鶉衣百結,口嘴歪斜,手瘤足跛,渾身汙穢;便笑道:『你這僧人……。』」