垦殖指数 khẩn thực chỉ sổ Hán Việt: khẩn thực chỉ sổ Tổng quan Cấu tạo: 垦 (khẩn) + 殖 (thực) + 指 (chỉ) + 数 (sổ)Hán Việtkhẩn thực chỉ sổCấu tạo垦 + 殖 + 指 + 数 · khẩn + thực + chỉ + sổ nghĩa thành phần: khẩn + thực + chỉ + sổ