墊上運動

diàn shàng yùn dòng điếm thượng vận động

Hán Việt: điếm thượng vận động · Pinyin: diàn shàng yùn dòng

Tổng quan

thể thao trên đệm

Cấu tạo: (điếm) + (thượng) + (vận) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể thao trên đệm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在垫子上做的各种运动。如前滚翻、后滚翻、仰卧起坐等。

Eng

  • Cihui 墊上運動 iànshàng yùndòng n. <sport> mat tumbling/work