垫木楞场

điếm mộc lăng tràng

Hán Việt: điếm mộc lăng tràng

Tổng quan

Cấu tạo: 墊 (điếm) + 木 (mộc) + 楞 (lăng) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bãi kê gỗ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi skidway

Eng

  • Cihui skidway