墊木楞場 điếm mộc lăng tràng Hán Việt: điếm mộc lăng tràng Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 木 (mộc) + 楞 (lăng) + 場 (tràng)Hán Việtđiếm mộc lăng tràngCấu tạo墊 + 木 + 楞 + 場 · điếm + mộc + lăng + tràng nghĩa thành phần: điếm + mộc + lăng + tràng Nghĩa EngCihui skidway