墊版時間 diàn bǎn shí jiān · điếm bản thì gian Hán Việt: điếm bản thì gian · Pinyin: diàn bǎn shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 版 (bản) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyindiàn bǎn shí jiānHán Việtđiếm bản thì gianCấu tạo墊 + 版 + 時 + 間 · điếm + bản + thì + gian nghĩa thành phần: điếm + bản + thì + gian