埃丹起司 āi dān qǐ sī · ai đan khởi ti Hán Việt: ai đan khởi ti · Pinyin: āi dān qǐ sī Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 丹 (đan) + 起 (khởi) + 司 (ti)Pinyināi dān qǐ sīHán Việtai đan khởi tiCấu tạo埃 + 丹 + 起 + 司 · ai + đan + khởi + ti nghĩa thành phần: ai + đan + khởi + ti