埃內斯託 āi nèi sī tuō · ai nội tư thác Hán Việt: ai nội tư thác · Pinyin: āi nèi sī tuō Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 內 (nội) + 斯 (tư) + 託 (thác)Pinyināi nèi sī tuōHán Việtai nội tư thácCấu tạo埃 + 內 + 斯 + 託 · ai + nội + tư + thác nghĩa thành phần: ai + nội + tư + thác