埃及王子 āi jí wáng zǐ · ai cập vương tử Hán Việt: ai cập vương tử · Pinyin: āi jí wáng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 及 (cập) + 王 (vương) + 子 (tử)Pinyināi jí wáng zǐHán Việtai cập vương tửCấu tạo埃 + 及 + 王 + 子 · ai + cập + vương + tử nghĩa thành phần: ai + cập + vương + tử