埃及眼鏡蛇

Āijí yǎnjìngshé ai cập nhãn kính xà

Hán Việt: ai cập nhãn kính xà · Pinyin: Āijí yǎnjìngshé

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (cập) + (nhãn) + (kính) + (xà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Egyptian cobra