埃及總督

ai cập tổng đốc

Hán Việt: ai cập tổng đốc

Tổng quan

(sử học) Khê,ddíp phó vương Ai,cập (trước lúc Ai,cập trở thành quốc gia độc lập)

Cấu tạo: (ai) + (cập) + (tổng) + (đốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) Khê,ddíp phó vương Ai,cập (trước lúc Ai,cập trở thành quốc gia độc lập)