埃及總統 ai cập tổng thống Hán Việt: ai cập tổng thống Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 及 (cập) + 總 (tổng) + 統 (thống)Hán Việtai cập tổng thốngCấu tạo埃 + 及 + 總 + 統 · ai + cập + tổng + thống nghĩa thành phần: ai + cập + tổng + thống Nghĩa EngCihui nasser