埃及航空 āi jí háng kōng · ai cập hàng không Hán Việt: ai cập hàng không · Pinyin: āi jí háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 及 (cập) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyināi jí háng kōngHán Việtai cập hàng khôngCấu tạo埃 + 及 + 航 + 空 · ai + cập + hàng + không nghĩa thành phần: ai + cập + hàng + không