埃及藝術 āi jí yì shù · ai cập nghệ thuật Hán Việt: ai cập nghệ thuật · Pinyin: āi jí yì shù Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 及 (cập) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Pinyināi jí yì shùHán Việtai cập nghệ thuậtCấu tạo埃 + 及 + 藝 + 術 · ai + cập + nghệ + thuật nghĩa thành phần: ai + cập + nghệ + thuật