埃爾富特 āi ěr fù tè · ai nhĩ phú đặc Hán Việt: ai nhĩ phú đặc · Pinyin: āi ěr fù tè Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 爾 (nhĩ) + 富 (phú) + 特 (đặc)Pinyināi ěr fù tèHán Việtai nhĩ phú đặcCấu tạo埃 + 爾 + 富 + 特 · ai + nhĩ + phú + đặc nghĩa thành phần: ai + nhĩ + phú + đặc