埃爾溫隆美爾
ai nhĩ ôn long mĩ nhĩ
Hán Việt: ai nhĩ ôn long mĩ nhĩ · Pinyin: āi ěr wēn lóng měi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 埃 (ai) + 爾 (nhĩ) + 溫 (ôn) + 隆 (long) + 美 (mĩ) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: ai nhĩ ôn long mĩ nhĩ · Pinyin: āi ěr wēn lóng měi ěr
Cấu tạo: 埃 (ai) + 爾 (nhĩ) + 溫 (ôn) + 隆 (long) + 美 (mĩ) + 爾 (nhĩ)