埃戈爾丁 āi gē ěr dīng · ai qua nhĩ đinh Hán Việt: ai qua nhĩ đinh · Pinyin: āi gē ěr dīng Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 戈 (qua) + 爾 (nhĩ) + 丁 (đinh)Pinyināi gē ěr dīngHán Việtai qua nhĩ đinhCấu tạo埃 + 戈 + 爾 + 丁 · ai + qua + nhĩ + đinh nghĩa thành phần: ai + qua + nhĩ + đinh