埃託沙鹽湖 āi tuō shā yán hú · ai thác sa diêm hồ Hán Việt: ai thác sa diêm hồ · Pinyin: āi tuō shā yán hú Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 託 (thác) + 沙 (sa) + 鹽 (diêm) + 湖 (hồ)Pinyināi tuō shā yán húHán Việtai thác sa diêm hồCấu tạo埃 + 託 + 沙 + 鹽 + 湖 · ai + thác + sa + diêm + hồ nghĩa thành phần: ai + thác + sa + diêm + hồ