埃斯林根 āi sī lín gēn · ai tư lâm căn Hán Việt: ai tư lâm căn · Pinyin: āi sī lín gēn Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 斯 (tư) + 林 (lâm) + 根 (căn)Pinyināi sī lín gēnHán Việtai tư lâm cănCấu tạo埃 + 斯 + 林 + 根 · ai + tư + lâm + căn nghĩa thành phần: ai + tư + lâm + căn