埃斯比約 āi sī bǐ yuē · ai tư bỉ ước Hán Việt: ai tư bỉ ước · Pinyin: āi sī bǐ yuē Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 斯 (tư) + 比 (bỉ) + 約 (ước)Pinyināi sī bǐ yuēHán Việtai tư bỉ ướcCấu tạo埃 + 斯 + 比 + 約 · ai + tư + bỉ + ước nghĩa thành phần: ai + tư + bỉ + ước