埃比尼澤 āi bǐ ní zé · ai bỉ ni trạch Hán Việt: ai bỉ ni trạch · Pinyin: āi bǐ ní zé Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 比 (bỉ) + 尼 (ni) + 澤 (trạch)Pinyināi bǐ ní zéHán Việtai bỉ ni trạchCấu tạo埃 + 比 + 尼 + 澤 · ai + bỉ + ni + trạch nghĩa thành phần: ai + bỉ + ni + trạch