埃爾尼諾 āi ěr ní nuò · ai nhĩ ni nặc Hán Việt: ai nhĩ ni nặc · Pinyin: āi ěr ní nuò Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 爾 (nhĩ) + 尼 (ni) + 諾 (nặc)Pinyināi ěr ní nuòHán Việtai nhĩ ni nặcCấu tạo埃 + 爾 + 尼 + 諾 · ai + nhĩ + ni + nặc nghĩa thành phần: ai + nhĩ + ni + nặc Nghĩa EngCC-CEDICT see 厄爾尼諾|厄尔尼诺[e4 er3 ni2 nuo4]Cihui see 厄爾尼諾|厄尔尼诺