埃爾巴赫 āi ěr bā hè · ai nhĩ ba hách Hán Việt: ai nhĩ ba hách · Pinyin: āi ěr bā hè Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 爾 (nhĩ) + 巴 (ba) + 赫 (hách)Pinyināi ěr bā hèHán Việtai nhĩ ba háchCấu tạo埃 + 爾 + 巴 + 赫 · ai + nhĩ + ba + hách nghĩa thành phần: ai + nhĩ + ba + hách