埃登科本 āi dēng kē běn · ai đăng khoa bổn Hán Việt: ai đăng khoa bổn · Pinyin: āi dēng kē běn Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 登 (đăng) + 科 (khoa) + 本 (bổn)Pinyināi dēng kē běnHán Việtai đăng khoa bổnCấu tạo埃 + 登 + 科 + 本 · ai + đăng + khoa + bổn nghĩa thành phần: ai + đăng + khoa + bổn