埃米諾特 āi mǐ nuò tè · ai mễ nặc đặc Hán Việt: ai mễ nặc đặc · Pinyin: āi mǐ nuò tè Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 米 (mễ) + 諾 (nặc) + 特 (đặc)Pinyināi mǐ nuò tèHán Việtai mễ nặc đặcCấu tạo埃 + 米 + 諾 + 特 · ai + mễ + nặc + đặc nghĩa thành phần: ai + mễ + nặc + đặc