埃維人的 Aīwéirén de · ai duy nhân đích Hán Việt: ai duy nhân đích · Pinyin: Aīwéirén de Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 維 (duy) + 人 (nhân) + 的 (đích)PinyinAīwéirén deHán Việtai duy nhân đíchCấu tạo埃 + 維 + 人 + 的 · ai + duy + nhân + đích nghĩa thành phần: ai + duy + nhân + đích Nghĩa EngCihui Ewe