埃肯弗德 āi kěn fú dé · ai khẳng phất đức Hán Việt: ai khẳng phất đức · Pinyin: āi kěn fú dé Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 肯 (khẳng) + 弗 (phất) + 德 (đức)Pinyināi kěn fú déHán Việtai khẳng phất đứcCấu tạo埃 + 肯 + 弗 + 德 · ai + khẳng + phất + đức nghĩa thành phần: ai + khẳng + phất + đức