埃莫西約 āi mò xī yuē · ai mạc tây ước Hán Việt: ai mạc tây ước · Pinyin: āi mò xī yuē Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 莫 (mạc) + 西 (tây) + 約 (ước)Pinyināi mò xī yuēHán Việtai mạc tây ướcCấu tạo埃 + 莫 + 西 + 約 · ai + mạc + tây + ước nghĩa thành phần: ai + mạc + tây + ước