埃貝哈德 āi bèi hā dé · ai bối cáp đức Hán Việt: ai bối cáp đức · Pinyin: āi bèi hā dé Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 貝 (bối) + 哈 (cáp) + 德 (đức)Pinyināi bèi hā déHán Việtai bối cáp đứcCấu tạo埃 + 貝 + 哈 + 德 · ai + bối + cáp + đức nghĩa thành phần: ai + bối + cáp + đức