埃貢巴爾 āi gòng bā ěr · ai cống ba nhĩ Hán Việt: ai cống ba nhĩ · Pinyin: āi gòng bā ěr Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 貢 (cống) + 巴 (ba) + 爾 (nhĩ)Pinyināi gòng bā ěrHán Việtai cống ba nhĩCấu tạo埃 + 貢 + 巴 + 爾 · ai + cống + ba + nhĩ nghĩa thành phần: ai + cống + ba + nhĩ