埃赫那頓 āi hè nà dùn · ai hách na đốn Hán Việt: ai hách na đốn · Pinyin: āi hè nà dùn Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 赫 (hách) + 那 (na) + 頓 (đốn)Pinyināi hè nà dùnHán Việtai hách na đốnCấu tạo埃 + 赫 + 那 + 頓 · ai + hách + na + đốn nghĩa thành phần: ai + hách + na + đốn