埃迪爾內 āi dí ěr nèi · ai địch nhĩ nội Hán Việt: ai địch nhĩ nội · Pinyin: āi dí ěr nèi Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 迪 (địch) + 爾 (nhĩ) + 內 (nội)Pinyināi dí ěr nèiHán Việtai địch nhĩ nộiCấu tạo埃 + 迪 + 爾 + 內 · ai + địch + nhĩ + nội nghĩa thành phần: ai + địch + nhĩ + nội