埃默裡希 āi mò lǐ xī · ai mặc lí hi Hán Việt: ai mặc lí hi · Pinyin: āi mò lǐ xī Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 默 (mặc) + 裡 (lí) + 希 (hi)Pinyināi mò lǐ xīHán Việtai mặc lí hiCấu tạo埃 + 默 + 裡 + 希 · ai + mặc + lí + hi nghĩa thành phần: ai + mặc + lí + hi