埋三怨四

mán sān yuàn sì mai tam oán tứ

Hán Việt: mai tam oán tứ · Pinyin: mán sān yuàn sì

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (tam) + (oán) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事事埋怨。

Eng

  • Cihui 埋三怨四 ánsānyuànsì f.e. <topo.> complain about this and that