埋伏兵馬 mai phục binh mã Hán Việt: mai phục binh mã Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 伏 (phục) + 兵 (binh) + 馬 (mã)Hán Việtmai phục binh mãCấu tạo埋 + 伏 + 兵 + 馬 · mai + phục + binh + mã nghĩa thành phần: mai + phục + binh + mã Nghĩa EngCihui 埋伏兵馬 áifu bīngmǎ v.o. place soldiers in ambush