埋入天線 mai nhập thiên tuyến Hán Việt: mai nhập thiên tuyến Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 入 (nhập) + 天 (thiên) + 線 (tuyến)Hán Việtmai nhập thiên tuyếnCấu tạo埋 + 入 + 天 + 線 · mai + nhập + thiên + tuyến nghĩa thành phần: mai + nhập + thiên + tuyến Nghĩa EngCihui bulid