埋頭伏案

mai đầu phục án

Hán Việt: mai đầu phục án

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (đầu) + (phục) + (án)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 埋頭伏案 áitóufú'àn f.e. be absorbed in one's studies