埋頭用功 mai đầu dụng công Hán Việt: mai đầu dụng công Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 頭 (đầu) + 用 (dụng) + 功 (công)Hán Việtmai đầu dụng côngCấu tạo埋 + 頭 + 用 + 功 · mai + đầu + dụng + công nghĩa thành phần: mai + đầu + dụng + công Nghĩa EngCihui 埋頭用功 áitóuyònggōng f.e. be buried in study