埋頭螺釘 mái tóu luó dīng · mai đầu loa đinh Hán Việt: mai đầu loa đinh · Pinyin: mái tóu luó dīng Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 頭 (đầu) + 螺 (loa) + 釘 (đinh)Pinyinmái tóu luó dīngHán Việtmai đầu loa đinhCấu tạo埋 + 頭 + 螺 + 釘 · mai + đầu + loa + đinh nghĩa thành phần: mai + đầu + loa + đinh