埋頭財主 mái tóu cái zhǔ · mai đầu tài chủ Hán Việt: mai đầu tài chủ · Pinyin: mái tóu cái zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 頭 (đầu) + 財 (tài) + 主 (chủ)Pinyinmái tóu cái zhǔHán Việtmai đầu tài chủCấu tạo埋 + 頭 + 財 + 主 · mai + đầu + tài + chủ nghĩa thành phần: mai + đầu + tài + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指不出名的富翁。